Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 1978
Tháng 1/1978 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 22/11 Đinh Tỵ đến 23/12 Đinh Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 1978
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Đinh Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2616 | 2717 | 2818 | 2919 | 3020 | 3121 | 122/11Thủy |
| 223Kim | 324Kim | 425Hỏa | 526Hỏa | 627Mộc | 728Mộc | 829Thổ |
| 91/12Thổ | 102Kim | 113Kim | 124Hỏa | 135Hỏa | 146Thủy | 157Thủy |
| 168Thổ | 179Thổ | 1810Kim | 1911Kim | 2012Mộc | 2113Mộc | 2214Thủy |
| 2315Thủy | 2416Thổ | 2517Thổ | 2618Hỏa | 2719Hỏa | 2820Mộc | 2921Mộc |
| 3022Thủy | 3123Thủy | 124/12 | 225 | 326 | 427 | 528 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/1978 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 22/11 Đinh Tỵ đến 23/12 Đinh Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 9/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 23/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (31/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →