Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 1983
Tháng 1/1983 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 18/11 Nhâm Tuất đến 18/12 Nhâm Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 1983
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Nhâm Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2713 | 2814 | 2915 | 3016 | 3117 | 118/11Hỏa | 219Mộc |
| 320Mộc | 421Thủy | 522Thủy | 623Kim | 724Kim | 825Hỏa | 926Hỏa |
| 1027Mộc | 1128Mộc | 1229Thổ | 1330Thổ | 141/12Kim | 152Kim | 163Hỏa |
| 174Hỏa | 185Thủy | 196Thủy | 207Thổ | 218Thổ | 229Kim | 2310Kim |
| 2411Mộc | 2512Mộc | 2613Thủy | 2714Thủy | 2815Thổ | 2916Thổ | 3017Hỏa |
| 3118Hỏa | 119/12 | 220 | 321 | 422 | 523 | 624 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/1983 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 18/11 Nhâm Tuất đến 18/12 Nhâm Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 14/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 28/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (7/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →