Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1, 1998

Tháng 1/1998 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 4/12 Đinh Sửu đến 4/1 Mậu Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 1, 1998

Tháng 12, 1 âm lịch · năm Đinh Sửu, Mậu Dần

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 1, năm 1998; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
291/1230231314/12Thổ25Thổ36Kim47Kim
58Mộc69Mộc710Thủy811Thủy912Thổ1013Thổ1114Hỏa
1215Hỏa1316Mộc1417Mộc1518Thủy1619Thủy1720Kim1821Kim
1922Hỏa2023Hỏa2124Mộc2225Mộc2326Thổ2427Thổ2528Kim
2629Kim2730Hỏa281/1Hỏa292Thủy303Thủy314Thổ15/1
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 1/1998 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
4/12 Đinh Sửu đến 4/1 Mậu Dần
Ngày hoàng đạo
16/31 ngày
Mùng 1 âm lịch
28/1
Rằm (15 âm lịch)
12/1
Tiết khí mới
Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
Ngày lễ, tiết lệ
Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (20/1), Tết Nguyên đán (mùng 1) (28/1), Tết Nguyên đán (mùng 2) (29/1), Tết Nguyên đán (mùng 3) (30/1)

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.