Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1, 2033

Tháng 1/2033 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 1/12 Nhâm Tý đến 1/1 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 1, 2033

Tháng 12, 1 âm lịch · năm Nhâm Tý, Quý Sửu

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 1, năm 2033; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
2725282629273028312911/12Mộc22Mộc
33Thủy44Thủy55Thổ66Thổ77Hỏa88Hỏa99Mộc
1010Mộc1111Thủy1212Thủy1313Kim1414Kim1515Hỏa1616Hỏa
1717Mộc1818Mộc1919Thổ2020Thổ2121Kim2222Kim2323Hỏa
2424Hỏa2525Thủy2626Thủy2727Thổ2828Thổ2929Kim3030Kim
311/1Mộc12/12334455667
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 1/2033 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
1/12 Nhâm Tý đến 1/1 Quý Sửu
Ngày hoàng đạo
15/31 ngày
Mùng 1 âm lịch
1/1, 31/1
Rằm (15 âm lịch)
15/1
Tiết khí mới
Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
Ngày lễ, tiết lệ
Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (23/1), Tết Nguyên đán (mùng 1) (31/1)

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.