Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2036
Tháng 1/2036 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 4/12 Ất Mão đến 4/1 Bính Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2036
Tháng 12, 1 âm lịch · năm Ất Mão, Bính Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 313 | 14/12Hỏa | 25Mộc | 36Mộc | 47Thổ | 58Thổ | 69Kim |
| 710Kim | 811Hỏa | 912Hỏa | 1013Thủy | 1114Thủy | 1215Thổ | 1316Thổ |
| 1417Kim | 1518Kim | 1619Mộc | 1720Mộc | 1821Thủy | 1922Thủy | 2023Thổ |
| 2124Thổ | 2225Hỏa | 2326Hỏa | 2427Mộc | 2528Mộc | 2629Thủy | 2730Thủy |
| 281/1Kim | 292Kim | 303Hỏa | 314Hỏa | 15/1 | 26 | 37 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2036 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 4/12 Ất Mão đến 4/1 Bính Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 28/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 12/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (7/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (20/1), Tết Nguyên đán (mùng 1) (28/1), Tết Nguyên đán (mùng 2) (29/1), Tết Nguyên đán (mùng 3) (30/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →