Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2043
Tháng 1/2043 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 21/11 Nhâm Tuất đến 21/12 Nhâm Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2043
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Nhâm Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2918 | 3019 | 3120 | 121/11Hỏa | 222Hỏa | 323Thủy | 424Thủy |
| 525Thổ | 626Thổ | 727Kim | 828Kim | 929Mộc | 1030Mộc | 111/12Thủy |
| 122Thủy | 133Thổ | 144Thổ | 155Hỏa | 166Hỏa | 177Mộc | 188Mộc |
| 199Thủy | 2010Thủy | 2111Kim | 2212Kim | 2313Hỏa | 2414Hỏa | 2515Mộc |
| 2616Mộc | 2717Thổ | 2818Thổ | 2919Kim | 3020Kim | 3121Hỏa | 122/12 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2043 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 21/11 Nhâm Tuất đến 21/12 Nhâm Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 11/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 25/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →