Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2046
Tháng 1/2046 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 25/11 Ất Sửu đến 25/12 Ất Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2046
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Ất Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 125/11Mộc | 226Mộc | 327Thủy | 428Thủy | 529Kim | 630Kim | 71/12Hỏa |
| 82Hỏa | 93Mộc | 104Mộc | 115Thổ | 126Thổ | 137Kim | 148Kim |
| 159Hỏa | 1610Hỏa | 1711Thủy | 1812Thủy | 1913Thổ | 2014Thổ | 2115Kim |
| 2216Kim | 2317Mộc | 2418Mộc | 2519Thủy | 2620Thủy | 2721Thổ | 2822Thổ |
| 2923Hỏa | 3024Hỏa | 3125Mộc | 126/12 | 227 | 328 | 429 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2046 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 25/11 Ất Sửu đến 25/12 Ất Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 17/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 7/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 21/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (29/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →