Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2052
Tháng 1/2052 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 30/11 Tân Mùi đến 30/12 Tân Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2052
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Tân Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 130/11Mộc | 21/12Thủy | 32Thủy | 43Kim | 54Kim | 65Hỏa | 76Hỏa |
| 87Mộc | 98Mộc | 109Thổ | 1110Thổ | 1211Kim | 1312Kim | 1413Hỏa |
| 1514Hỏa | 1615Thủy | 1716Thủy | 1817Thổ | 1918Thổ | 2019Kim | 2120Kim |
| 2221Mộc | 2322Mộc | 2423Thủy | 2524Thủy | 2625Thổ | 2726Thổ | 2827Hỏa |
| 2928Hỏa | 3029Mộc | 3130Mộc | 11/1 | 22 | 33 | 44 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2052 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 30/11 Tân Mùi đến 30/12 Tân Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 2/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 16/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (24/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →