Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2053
Tháng 1/2053 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 12/11 Nhâm Thân đến 12/12 Nhâm Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2053
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Nhâm Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3010 | 3111 | 112/11Hỏa | 213Mộc | 314Mộc | 415Thổ | 516Thổ |
| 617Kim | 718Kim | 819Hỏa | 920Hỏa | 1021Thủy | 1122Thủy | 1223Thổ |
| 1324Thổ | 1425Kim | 1526Kim | 1627Mộc | 1728Mộc | 1829Thủy | 1930Thủy |
| 201/12Thổ | 212Thổ | 223Hỏa | 234Hỏa | 245Mộc | 256Mộc | 267Thủy |
| 278Thủy | 289Kim | 2910Kim | 3011Hỏa | 3112Hỏa | 113/12 | 214 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2053 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 12/11 Nhâm Thân đến 12/12 Nhâm Thân
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 4/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (20/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →