Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2054
Tháng 1/2054 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 23/11 Quý Dậu đến 23/12 Quý Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2054
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Quý Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2920 | 3021 | 3122 | 123/11Kim | 224Kim | 325Hỏa | 426Hỏa |
| 527Thủy | 628Thủy | 729Thổ | 830Thổ | 91/12Kim | 102Kim | 113Mộc |
| 124Mộc | 135Thủy | 146Thủy | 157Thổ | 168Thổ | 179Hỏa | 1810Hỏa |
| 1911Mộc | 2012Mộc | 2113Thủy | 2214Thủy | 2315Kim | 2416Kim | 2517Hỏa |
| 2618Hỏa | 2719Mộc | 2820Mộc | 2921Thổ | 3022Thổ | 3123Kim | 124/12 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2054 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 23/11 Quý Dậu đến 23/12 Quý Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 9/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 23/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (31/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →