Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2060
Tháng 1/2060 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 28/11 Kỷ Mão đến 29/12 Kỷ Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2060
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Kỷ Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2925 | 3026 | 3127 | 128/11Kim | 229Hỏa | 31/12Hỏa | 42Thủy |
| 53Thủy | 64Thổ | 75Thổ | 86Kim | 97Kim | 108Mộc | 119Mộc |
| 1210Thủy | 1311Thủy | 1412Thổ | 1513Thổ | 1614Hỏa | 1715Hỏa | 1816Mộc |
| 1917Mộc | 2018Thủy | 2119Thủy | 2220Kim | 2321Kim | 2422Hỏa | 2523Hỏa |
| 2624Mộc | 2725Mộc | 2826Thổ | 2927Thổ | 3028Kim | 3129Kim | 130/12 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2060 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 28/11 Kỷ Mão đến 29/12 Kỷ Mão
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 3/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 17/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (25/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →