Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2062
Tháng 1/2062 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 21/11 Tân Tỵ đến 21/12 Tân Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2062
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Tân Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2615 | 2716 | 2817 | 2918 | 3019 | 3120 | 121/11Thủy |
| 222Thủy | 323Thổ | 424Thổ | 525Hỏa | 626Hỏa | 727Mộc | 828Mộc |
| 929Thủy | 1030Thủy | 111/12Kim | 122Kim | 133Hỏa | 144Hỏa | 155Mộc |
| 166Mộc | 177Thổ | 188Thổ | 199Kim | 2010Kim | 2111Hỏa | 2212Hỏa |
| 2313Thủy | 2414Thủy | 2515Thổ | 2616Thổ | 2717Kim | 2818Kim | 2919Mộc |
| 3020Mộc | 3121Thủy | 122/12 | 223 | 324 | 425 | 526 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2062 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 21/11 Tân Tỵ đến 21/12 Tân Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 11/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 25/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →