Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2067
Tháng 1/2067 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 16/11 Bính Tuất đến 17/12 Bính Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2067
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Bính Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2711 | 2812 | 2913 | 3014 | 3115 | 116/11Kim | 217Kim |
| 318Mộc | 419Mộc | 520Thủy | 621Thủy | 722Thổ | 823Thổ | 924Hỏa |
| 1025Hỏa | 1126Mộc | 1227Mộc | 1328Thủy | 1429Thủy | 151/12Kim | 162Kim |
| 173Hỏa | 184Hỏa | 195Mộc | 206Mộc | 217Thổ | 228Thổ | 239Kim |
| 2410Kim | 2511Hỏa | 2612Hỏa | 2713Thủy | 2814Thủy | 2915Thổ | 3016Thổ |
| 3117Kim | 118/12 | 219 | 320 | 421 | 522 | 623 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2067 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 16/11 Bính Tuất đến 17/12 Bính Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 15/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 29/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →