Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2069
Tháng 1/2069 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 9/12 Mậu Tý đến 9/1 Kỷ Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2069
Tháng 12, 1 âm lịch · năm Mậu Tý, Kỷ Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 318 | 19/12Mộc | 210Thủy | 311Thủy | 412Kim | 513Kim | 614Hỏa |
| 715Hỏa | 816Mộc | 917Mộc | 1018Thổ | 1119Thổ | 1220Kim | 1321Kim |
| 1422Hỏa | 1523Hỏa | 1624Thủy | 1725Thủy | 1826Thổ | 1927Thổ | 2028Kim |
| 2129Kim | 2230Mộc | 231/1Mộc | 242Thủy | 253Thủy | 264Thổ | 275Thổ |
| 286Hỏa | 297Hỏa | 308Mộc | 319Mộc | 110/1 | 211 | 312 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2069 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 9/12 Mậu Tý đến 9/1 Kỷ Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 23/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 7/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (20/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (15/1), Tết Nguyên đán (mùng 1) (23/1), Tết Nguyên đán (mùng 2) (24/1), Tết Nguyên đán (mùng 3) (25/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →