Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2073
Tháng 1/2073 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 23/11 Nhâm Thìn đến 24/12 Nhâm Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2073
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Nhâm Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2617 | 2718 | 2819 | 2920 | 3021 | 3122 | 123/11Mộc |
| 224Mộc | 325Thủy | 426Thủy | 527Thổ | 628Thổ | 729Hỏa | 81/12Hỏa |
| 92Mộc | 103Mộc | 114Thủy | 125Thủy | 136Kim | 147Kim | 158Hỏa |
| 169Hỏa | 1710Mộc | 1811Mộc | 1912Thổ | 2013Thổ | 2114Kim | 2215Kim |
| 2316Hỏa | 2417Hỏa | 2518Thủy | 2619Thủy | 2720Thổ | 2821Thổ | 2922Kim |
| 3023Kim | 3124Mộc | 125/12 | 226 | 327 | 428 | 529 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2073 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 23/11 Nhâm Thìn đến 24/12 Nhâm Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 8/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 22/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (20/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (30/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →