Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2078
Tháng 1/2078 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 18/11 Đinh Dậu đến 18/12 Đinh Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2078
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Đinh Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2713 | 2814 | 2915 | 3016 | 3117 | 118/11Thổ | 219Thổ |
| 320Kim | 421Kim | 522Mộc | 623Mộc | 724Thủy | 825Thủy | 926Thổ |
| 1027Thổ | 1128Hỏa | 1229Hỏa | 1330Mộc | 141/12Mộc | 152Thủy | 163Thủy |
| 174Kim | 185Kim | 196Hỏa | 207Hỏa | 218Mộc | 229Mộc | 2310Thổ |
| 2411Thổ | 2512Kim | 2613Kim | 2714Hỏa | 2815Hỏa | 2916Thủy | 3017Thủy |
| 3118Thổ | 119/12 | 220 | 321 | 422 | 523 | 624 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2078 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 18/11 Đinh Dậu đến 18/12 Đinh Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 14/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 28/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (20/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →