Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2084
Tháng 1/2084 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 24/11 Quý Mão đến 24/12 Quý Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2084
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Quý Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2719 | 2820 | 2921 | 3022 | 3123 | 124/11Thổ | 225Kim |
| 326Kim | 427Mộc | 528Mộc | 629Thủy | 730Thủy | 81/12Thổ | 92Thổ |
| 103Hỏa | 114Hỏa | 125Mộc | 136Mộc | 147Thủy | 158Thủy | 169Kim |
| 1710Kim | 1811Hỏa | 1912Hỏa | 2013Mộc | 2114Mộc | 2215Thổ | 2316Thổ |
| 2417Kim | 2518Kim | 2619Hỏa | 2720Hỏa | 2821Thủy | 2922Thủy | 3023Thổ |
| 3124Thổ | 125/12 | 226 | 327 | 428 | 529 | 61/1 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2084 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 24/11 Quý Mão đến 24/12 Quý Mão
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 8/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 22/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (30/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →