Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2088
Tháng 1/2088 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 8/12 Đinh Mùi đến 8/1 Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2088
Tháng 12, 1 âm lịch · năm Đinh Mùi, Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 295 | 306 | 317 | 18/12Thổ | 29Thổ | 310Kim | 411Kim |
| 512Hỏa | 613Hỏa | 714Thủy | 815Thủy | 916Thổ | 1017Thổ | 1118Kim |
| 1219Kim | 1320Mộc | 1421Mộc | 1522Thủy | 1623Thủy | 1724Thổ | 1825Thổ |
| 1926Hỏa | 2027Hỏa | 2128Mộc | 2229Mộc | 2330Thủy | 241/1Thủy | 252Kim |
| 263Kim | 274Hỏa | 285Hỏa | 296Mộc | 307Mộc | 318Thổ | 19/1 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2088 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 8/12 Đinh Mùi đến 8/1 Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 24/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 8/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (16/1), Tết Nguyên đán (mùng 1) (24/1), Tết Nguyên đán (mùng 2) (25/1), Tết Nguyên đán (mùng 3) (26/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →