Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2093
Tháng 1/2093 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 5/12 Nhâm Tý đến 5/1 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2093
Tháng 12, 1 âm lịch · năm Nhâm Tý, Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 292 | 303 | 314 | 15/12Hỏa | 26Mộc | 37Mộc | 48Thổ |
| 59Thổ | 610Kim | 711Kim | 812Hỏa | 913Hỏa | 1014Thủy | 1115Thủy |
| 1216Thổ | 1317Thổ | 1418Kim | 1519Kim | 1620Mộc | 1721Mộc | 1822Thủy |
| 1923Thủy | 2024Thổ | 2125Thổ | 2226Hỏa | 2327Hỏa | 2428Mộc | 2529Mộc |
| 2630Thủy | 271/1Thủy | 282Kim | 293Kim | 304Hỏa | 315Hỏa | 16/1 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2093 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 5/12 Nhâm Tý đến 5/1 Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 27/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 11/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (5/1), Đại hàn (20/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (19/1), Tết Nguyên đán (mùng 1) (27/1), Tết Nguyên đán (mùng 2) (28/1), Tết Nguyên đán (mùng 3) (29/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →