Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1, 2098

Tháng 1/2098 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 29/11 Đinh Tỵ đến 30/12 Đinh Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 1, 2098

Tháng 11, 12 âm lịch · năm Đinh Tỵ

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 1, năm 2098; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
30273128129/11Thủy21/12Kim32Kim43Hỏa54Hỏa
65Mộc76Mộc87Thổ98Thổ109Kim1110Kim1211Hỏa
1312Hỏa1413Thủy1514Thủy1615Thổ1716Thổ1817Kim1918Kim
2019Mộc2120Mộc2221Thủy2322Thủy2423Thổ2524Thổ2625Hỏa
2726Hỏa2827Mộc2928Mộc3029Thủy3130Thủy11/122
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 1/2098 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
29/11 Đinh Tỵ đến 30/12 Đinh Tỵ
Ngày hoàng đạo
15/31 ngày
Mùng 1 âm lịch
2/1
Rằm (15 âm lịch)
16/1
Tiết khí mới
Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (20/1)
Ngày lễ, tiết lệ
Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (24/1)

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.