Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 2, 1928
Tháng 2/1928 có 29 ngày, ứng với âm lịch từ 10/1 Mậu Thìn đến 9/2 Mậu Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 2, 1928
Tháng 1, 2 âm lịch · năm Mậu Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 308 | 319 | 110/1Thổ | 211Kim | 312Kim | 413Hỏa | 514Hỏa |
| 615Thủy | 716Thủy | 817Thổ | 918Thổ | 1019Kim | 1120Kim | 1221Mộc |
| 1322Mộc | 1423Thủy | 1524Thủy | 1625Thổ | 1726Thổ | 1827Hỏa | 1928Hỏa |
| 2029Mộc | 211/2Mộc | 222Thủy | 233Thủy | 244Kim | 255Kim | 266Hỏa |
| 277Hỏa | 288Mộc | 299Mộc | 110/2 | 211 | 312 | 413 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 2/1928 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 10/1 Mậu Thìn đến 9/2 Mậu Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 14/29 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 21/2
- Rằm (15 âm lịch)
- 6/2
- Tiết khí mới
- Lập xuân (6/2), Vũ thủy (21/2)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Rằm tháng Giêng (6/2)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →