Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 2, 1966
Tháng 2/1966 có 28 ngày, ứng với âm lịch từ 12/1 Bính Ngọ đến 9/2 Bính Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 2, 1966
Tháng 1, 2 âm lịch · năm Bính Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3111 | 112/1Mộc | 213Thủy | 314Thủy | 415Kim | 516Kim | 617Hỏa |
| 718Hỏa | 819Mộc | 920Mộc | 1021Thổ | 1122Thổ | 1223Kim | 1324Kim |
| 1425Hỏa | 1526Hỏa | 1627Thủy | 1728Thủy | 1829Thổ | 1930Thổ | 201/2Kim |
| 212Kim | 223Mộc | 234Mộc | 245Thủy | 256Thủy | 267Thổ | 278Thổ |
| 289Hỏa | 110/2 | 211 | 312 | 413 | 514 | 615 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 2/1966 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 12/1 Bính Ngọ đến 9/2 Bính Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 13/28 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/2
- Rằm (15 âm lịch)
- 4/2
- Tiết khí mới
- Lập xuân (5/2), Vũ thủy (20/2)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Rằm tháng Giêng (4/2)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →