Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 2, 2063
Tháng 2/2063 có 28 ngày, ứng với âm lịch từ 4/1 Quý Mùi đến 1/2 Quý Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 2, 2063
Tháng 1, 2 âm lịch · năm Quý Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 291/1 | 302 | 313 | 14/1Mộc | 25Mộc | 36Thủy | 47Thủy |
| 58Kim | 69Kim | 710Hỏa | 811Hỏa | 912Mộc | 1013Mộc | 1114Thổ |
| 1215Thổ | 1316Kim | 1417Kim | 1518Hỏa | 1619Hỏa | 1720Thủy | 1821Thủy |
| 1922Thổ | 2023Thổ | 2124Kim | 2225Kim | 2326Mộc | 2427Mộc | 2528Thủy |
| 2629Thủy | 2730Thổ | 281/2Thổ | 12/2 | 23 | 34 | 45 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 2/2063 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 4/1 Quý Mùi đến 1/2 Quý Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 13/28 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 28/2
- Rằm (15 âm lịch)
- 12/2
- Tiết khí mới
- Lập xuân (5/2), Vũ thủy (19/2)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Rằm tháng Giêng (12/2)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →