Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 2, 2064
Tháng 2/2064 có 29 ngày, ứng với âm lịch từ 15/12 Quý Mùi đến 13/1 Giáp Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 2, 2064
Tháng 12, 1 âm lịch · năm Quý Mùi, Giáp Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2811 | 2912 | 3013 | 3114 | 115/12Kim | 216Hỏa | 317Hỏa |
| 418Mộc | 519Mộc | 620Thổ | 721Thổ | 822Kim | 923Kim | 1024Hỏa |
| 1125Hỏa | 1226Thủy | 1327Thủy | 1428Thổ | 1529Thổ | 1630Kim | 171/1Kim |
| 182Mộc | 193Mộc | 204Thủy | 215Thủy | 226Thổ | 237Thổ | 248Hỏa |
| 259Hỏa | 2610Mộc | 2711Mộc | 2812Thủy | 2913Thủy | 114/1 | 215 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 2/2064 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 15/12 Quý Mùi đến 13/1 Giáp Thân
- Ngày hoàng đạo
- 15/29 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 17/2
- Rằm (15 âm lịch)
- 1/2
- Tiết khí mới
- Lập xuân (5/2), Vũ thủy (20/2)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Ông Công Ông Táo (9/2), Tết Nguyên đán (mùng 1) (17/2), Tết Nguyên đán (mùng 2) (18/2), Tết Nguyên đán (mùng 3) (19/2)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →