Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 2, 2066
Tháng 2/2066 có 28 ngày, ứng với âm lịch từ 7/1 Bính Tuất đến 5/2 Bính Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 2, 2066
Tháng 1, 2 âm lịch · năm Bính Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/1Thủy | 28Thủy | 39Thổ | 410Thổ | 511Kim | 612Kim | 713Mộc |
| 814Mộc | 915Thủy | 1016Thủy | 1117Thổ | 1218Thổ | 1319Hỏa | 1420Hỏa |
| 1521Mộc | 1622Mộc | 1723Thủy | 1824Thủy | 1925Kim | 2026Kim | 2127Hỏa |
| 2228Hỏa | 2329Mộc | 241/2Mộc | 252Thổ | 263Thổ | 274Kim | 285Kim |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 2/2066 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 7/1 Bính Tuất đến 5/2 Bính Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 15/28 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 24/2
- Rằm (15 âm lịch)
- 9/2
- Tiết khí mới
- Lập xuân (4/2), Vũ thủy (19/2)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Rằm tháng Giêng (9/2)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →