Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 2, 2089
Tháng 2/2089 có 28 ngày, ứng với âm lịch từ 21/12 Mậu Thân đến 19/1 Kỷ Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 2, 2089
Tháng 12, 1 âm lịch · năm Mậu Thân, Kỷ Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3120 | 121/12Thủy | 222Thổ | 323Thổ | 424Kim | 525Kim | 626Mộc |
| 727Mộc | 828Thủy | 929Thủy | 101/1Thổ | 112Thổ | 123Hỏa | 134Hỏa |
| 145Mộc | 156Mộc | 167Thủy | 178Thủy | 189Kim | 1910Kim | 2011Hỏa |
| 2112Hỏa | 2213Mộc | 2314Mộc | 2415Thổ | 2516Thổ | 2617Kim | 2718Kim |
| 2819Hỏa | 120/1 | 221 | 322 | 423 | 524 | 625 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 2/2089 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 21/12 Mậu Thân đến 19/1 Kỷ Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 14/28 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 10/2
- Rằm (15 âm lịch)
- 24/2
- Tiết khí mới
- Lập xuân (4/2), Vũ thủy (19/2)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Ông Công Ông Táo (3/2), Tết Nguyên đán (mùng 1) (10/2), Tết Nguyên đán (mùng 2) (11/2), Tết Nguyên đán (mùng 3) (12/2), Rằm tháng Giêng (24/2)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →