Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 2, 2093
Tháng 2/2093 có 28 ngày, ứng với âm lịch từ 6/1 Quý Sửu đến 4/2 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 2, 2093
Tháng 1, 2 âm lịch · năm Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2630 | 271/1 | 282 | 293 | 304 | 315 | 16/1Mộc |
| 27Mộc | 38Thổ | 49Thổ | 510Kim | 611Kim | 712Hỏa | 813Hỏa |
| 914Thủy | 1015Thủy | 1116Thổ | 1217Thổ | 1318Kim | 1419Kim | 1520Mộc |
| 1621Mộc | 1722Thủy | 1823Thủy | 1924Thổ | 2025Thổ | 2126Hỏa | 2227Hỏa |
| 2328Mộc | 2429Mộc | 251/2Thủy | 262Thủy | 273Kim | 284Kim | 15/2 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 2/2093 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 6/1 Quý Sửu đến 4/2 Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 13/28 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 25/2
- Rằm (15 âm lịch)
- 10/2
- Tiết khí mới
- Lập xuân (4/2), Vũ thủy (19/2)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Rằm tháng Giêng (10/2)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →