Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 2, 2098
Tháng 2/2098 có 28 ngày, ứng với âm lịch từ 1/1 Mậu Ngọ đến 28/1 Mậu Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 2, 2098
Tháng 1 âm lịch · năm Mậu Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2726 | 2827 | 2928 | 3029 | 3130 | 11/1Kim | 22Kim |
| 33Hỏa | 44Hỏa | 55Mộc | 66Mộc | 77Thổ | 88Thổ | 99Kim |
| 1010Kim | 1111Hỏa | 1212Hỏa | 1313Thủy | 1414Thủy | 1515Thổ | 1616Thổ |
| 1717Kim | 1818Kim | 1919Mộc | 2020Mộc | 2121Thủy | 2222Thủy | 2323Thổ |
| 2424Thổ | 2525Hỏa | 2626Hỏa | 2727Mộc | 2828Mộc | 129/1 | 230 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 2/2098 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 1/1 Mậu Ngọ đến 28/1 Mậu Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 14/28 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 1/2
- Rằm (15 âm lịch)
- 15/2
- Tiết khí mới
- Lập xuân (4/2), Vũ thủy (19/2)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Nguyên đán (mùng 1) (1/2), Tết Nguyên đán (mùng 2) (2/2), Tết Nguyên đán (mùng 3) (3/2), Rằm tháng Giêng (15/2)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →