Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 3, 1993
Tháng 3/1993 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 9/2 Quý Dậu đến 9/3 Quý Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 3, 1993
Tháng 2, 3 âm lịch · năm Quý Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/2Kim | 210Mộc | 311Mộc | 412Thủy | 513Thủy | 614Thổ | 715Thổ |
| 816Hỏa | 917Hỏa | 1018Mộc | 1119Mộc | 1220Thủy | 1321Thủy | 1422Kim |
| 1523Kim | 1624Hỏa | 1725Hỏa | 1826Mộc | 1927Mộc | 2028Thổ | 2129Thổ |
| 2230Kim | 231/3Kim | 242Hỏa | 253Hỏa | 264Thủy | 275Thủy | 286Thổ |
| 297Thổ | 308Kim | 319Kim | 110/3 | 211 | 312 | 413 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 3/1993 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 9/2 Quý Dậu đến 9/3 Quý Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 23/3
- Rằm (15 âm lịch)
- 7/3
- Tiết khí mới
- Kinh trập (6/3), Xuân phân (21/3)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →