Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 3, 1998
Tháng 3/1998 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 3/2 Mậu Dần đến 4/3 Mậu Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 3, 1998
Tháng 2, 3 âm lịch · năm Mậu Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2327 | 2428 | 2529 | 2630 | 271/2 | 282 | 13/2Thủy |
| 24Thổ | 35Thổ | 46Kim | 57Kim | 68Mộc | 79Mộc | 810Thủy |
| 911Thủy | 1012Thổ | 1113Thổ | 1214Hỏa | 1315Hỏa | 1416Mộc | 1517Mộc |
| 1618Thủy | 1719Thủy | 1820Kim | 1921Kim | 2022Hỏa | 2123Hỏa | 2224Mộc |
| 2325Mộc | 2426Thổ | 2527Thổ | 2628Kim | 2729Kim | 281/3Hỏa | 292Hỏa |
| 303Thủy | 314Thủy | 15/3 | 26 | 37 | 48 | 59 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 3/1998 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 3/2 Mậu Dần đến 4/3 Mậu Dần
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 28/3
- Rằm (15 âm lịch)
- 13/3
- Tiết khí mới
- Kinh trập (7/3), Xuân phân (22/3)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →