Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 3, 2093
Tháng 3/2093 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 5/2 Quý Sửu đến 5/3 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 3, 2093
Tháng 2, 3 âm lịch · năm Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2328 | 2429 | 251/2 | 262 | 273 | 284 | 15/2Hỏa |
| 26Hỏa | 37Mộc | 48Mộc | 59Thổ | 610Thổ | 711Kim | 812Kim |
| 913Hỏa | 1014Hỏa | 1115Thủy | 1216Thủy | 1317Thổ | 1418Thổ | 1519Kim |
| 1620Kim | 1721Mộc | 1822Mộc | 1923Thủy | 2024Thủy | 2125Thổ | 2226Thổ |
| 2327Hỏa | 2428Hỏa | 2529Mộc | 2630Mộc | 271/3Thủy | 282Thủy | 293Kim |
| 304Kim | 315Hỏa | 16/3 | 27 | 38 | 49 | 510 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 3/2093 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 5/2 Quý Sửu đến 5/3 Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 17/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 27/3
- Rằm (15 âm lịch)
- 11/3
- Tiết khí mới
- Kinh trập (6/3), Xuân phân (21/3)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →