Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4, 1965

Tháng 4/1965 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 30/2 Ất Tỵ đến 29/3 Ất Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 4, 1965

Tháng 2, 3 âm lịch · năm Ất Tỵ

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 4, năm 1965; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
292730283129130/2Thủy21/3Thổ32Thổ43Hỏa
54Hỏa65Mộc76Mộc87Thủy98Thủy109Kim1110Kim
1211Hỏa1312Hỏa1413Mộc1514Mộc1615Thổ1716Thổ1817Kim
1918Kim2019Hỏa2120Hỏa2221Thủy2322Thủy2423Thổ2524Thổ
2625Kim2726Kim2827Mộc2928Mộc3029Thủy11/422
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 4/1965 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
30/2 Ất Tỵ đến 29/3 Ất Tỵ
Ngày hoàng đạo
15/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
2/4
Rằm (15 âm lịch)
16/4
Tiết khí mới
Thanh minh (6/4), Cốc vũ (21/4)
Ngày lễ, tiết lệ
Giỗ Tổ Hùng Vương (11/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.