Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 4, 1966
Tháng 4/1966 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 11/3 Bính Ngọ đến 10/3 nhuận Bính Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4, 1966
Tháng 3, 3 nhuận âm lịch · năm Bính Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 287 | 298 | 309 | 3110 | 111/3Mộc | 212Mộc | 313Thủy |
| 414Thủy | 515Kim | 616Kim | 717Hỏa | 818Hỏa | 919Mộc | 1020Mộc |
| 1121Thổ | 1222Thổ | 1323Kim | 1424Kim | 1525Hỏa | 1626Hỏa | 1727Thủy |
| 1828Thủy | 1929Thổ | 2030Thổ | 211/3NKim | 222Kim | 233Mộc | 244Mộc |
| 255Thủy | 266Thủy | 277Thổ | 288Thổ | 299Hỏa | 3010Hỏa | 111/3N |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 4/1966 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/3 Bính Ngọ đến 10/3 nhuận Bính Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 21/4
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/4
- Tiết khí mới
- Thanh minh (6/4), Cốc vũ (21/4)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →