Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 4, 1967
Tháng 4/1967 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 22/2 Đinh Mùi đến 21/3 Đinh Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4, 1967
Tháng 2, 3 âm lịch · năm Đinh Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2717 | 2818 | 2919 | 3020 | 3121 | 122/2Kim | 223Hỏa |
| 324Hỏa | 425Mộc | 526Mộc | 627Thổ | 728Thổ | 829Kim | 930Kim |
| 101/3Hỏa | 112Hỏa | 123Thủy | 134Thủy | 145Thổ | 156Thổ | 167Kim |
| 178Kim | 189Mộc | 1910Mộc | 2011Thủy | 2112Thủy | 2213Thổ | 2314Thổ |
| 2415Hỏa | 2516Hỏa | 2617Mộc | 2718Mộc | 2819Thủy | 2920Thủy | 3021Kim |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 4/1967 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 22/2 Đinh Mùi đến 21/3 Đinh Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 10/4
- Rằm (15 âm lịch)
- 24/4
- Tiết khí mới
- Thanh minh (6/4), Cốc vũ (22/4)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Giỗ Tổ Hùng Vương (19/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →