Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 4, 1978
Tháng 4/1978 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 24/2 Mậu Ngọ đến 24/3 Mậu Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4, 1978
Tháng 2, 3 âm lịch · năm Mậu Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2719 | 2820 | 2921 | 3022 | 3123 | 124/2Thủy | 225Kim |
| 326Kim | 427Hỏa | 528Hỏa | 629Mộc | 71/3Mộc | 82Thổ | 93Thổ |
| 104Kim | 115Kim | 126Hỏa | 137Hỏa | 148Thủy | 159Thủy | 1610Thổ |
| 1711Thổ | 1812Kim | 1913Kim | 2014Mộc | 2115Mộc | 2216Thủy | 2317Thủy |
| 2418Thổ | 2519Thổ | 2620Hỏa | 2721Hỏa | 2822Mộc | 2923Mộc | 3024Thủy |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 4/1978 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 24/2 Mậu Ngọ đến 24/3 Mậu Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 7/4
- Rằm (15 âm lịch)
- 21/4
- Tiết khí mới
- Thanh minh (6/4), Cốc vũ (21/4)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Giỗ Tổ Hùng Vương (16/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →