Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4, 1998

Tháng 4/1998 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 5/3 Mậu Dần đến 5/4 Mậu Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 4, 1998

Tháng 3, 4 âm lịch · năm Mậu Dần

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 4, năm 1998; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
30331415/3Thổ26Thổ37Kim48Kim59Mộc
610Mộc711Thủy812Thủy913Thổ1014Thổ1115Hỏa1216Hỏa
1317Mộc1418Mộc1519Thủy1620Thủy1721Kim1822Kim1923Hỏa
2024Hỏa2125Mộc2226Mộc2327Thổ2428Thổ2529Kim261/4Kim
272Hỏa283Hỏa294Thủy305Thủy16/42738
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 4/1998 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
5/3 Mậu Dần đến 5/4 Mậu Dần
Ngày hoàng đạo
16/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
26/4
Rằm (15 âm lịch)
11/4
Tiết khí mới
Thanh minh (6/4), Cốc vũ (21/4)
Ngày lễ, tiết lệ
Giỗ Tổ Hùng Vương (6/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.