Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 4, 2035
Tháng 4/2035 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 23/2 Ất Mão đến 23/3 Ất Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4, 2035
Tháng 2, 3 âm lịch · năm Ất Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2617 | 2718 | 2819 | 2920 | 3021 | 3122 | 123/2Thủy |
| 224Thủy | 325Kim | 426Kim | 527Hỏa | 628Hỏa | 729Mộc | 81/3Mộc |
| 92Thổ | 103Thổ | 114Kim | 125Kim | 136Hỏa | 147Hỏa | 158Thủy |
| 169Thủy | 1710Thổ | 1811Thổ | 1912Kim | 2013Kim | 2114Mộc | 2215Mộc |
| 2316Thủy | 2417Thủy | 2518Thổ | 2619Thổ | 2720Hỏa | 2821Hỏa | 2922Mộc |
| 3023Mộc | 124/3 | 225 | 326 | 427 | 528 | 629 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 4/2035 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 23/2 Ất Mão đến 23/3 Ất Mão
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 8/4
- Rằm (15 âm lịch)
- 22/4
- Tiết khí mới
- Thanh minh (6/4), Cốc vũ (21/4)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Giỗ Tổ Hùng Vương (17/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →