Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 4, 2036
Tháng 4/2036 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 5/3 Bính Thìn đến 5/4 Bính Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4, 2036
Tháng 3, 4 âm lịch · năm Bính Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 314 | 15/3Mộc | 26Mộc | 37Thổ | 48Thổ | 59Kim | 610Kim |
| 711Hỏa | 812Hỏa | 913Thủy | 1014Thủy | 1115Thổ | 1216Thổ | 1317Kim |
| 1418Kim | 1519Mộc | 1620Mộc | 1721Thủy | 1822Thủy | 1923Thổ | 2024Thổ |
| 2125Hỏa | 2226Hỏa | 2327Mộc | 2428Mộc | 2529Thủy | 261/4Thủy | 272Kim |
| 283Kim | 294Hỏa | 305Hỏa | 16/4 | 27 | 38 | 49 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 4/2036 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 5/3 Bính Thìn đến 5/4 Bính Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 26/4
- Rằm (15 âm lịch)
- 11/4
- Tiết khí mới
- Thanh minh (5/4), Cốc vũ (20/4)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Giỗ Tổ Hùng Vương (6/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →