Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 4, 2046
Tháng 4/2046 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 25/2 Bính Dần đến 25/3 Bính Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4, 2046
Tháng 2, 3 âm lịch · năm Bính Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2619 | 2720 | 2821 | 2922 | 3023 | 3124 | 125/2Mộc |
| 226Mộc | 327Thủy | 428Thủy | 529Kim | 61/3Kim | 72Hỏa | 83Hỏa |
| 94Mộc | 105Mộc | 116Thổ | 127Thổ | 138Kim | 149Kim | 1510Hỏa |
| 1611Hỏa | 1712Thủy | 1813Thủy | 1914Thổ | 2015Thổ | 2116Kim | 2217Kim |
| 2318Mộc | 2419Mộc | 2520Thủy | 2621Thủy | 2722Thổ | 2823Thổ | 2924Hỏa |
| 3025Hỏa | 126/3 | 227 | 328 | 429 | 530 | 61/4 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 4/2046 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 25/2 Bính Dần đến 25/3 Bính Dần
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 6/4
- Rằm (15 âm lịch)
- 20/4
- Tiết khí mới
- Thanh minh (5/4), Cốc vũ (21/4)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Giỗ Tổ Hùng Vương (15/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →