Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 4, 2056
Tháng 4/2056 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 17/2 Bính Tý đến 16/3 Bính Tý. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4, 2056
Tháng 2, 3 âm lịch · năm Bính Tý
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2712 | 2813 | 2914 | 3015 | 3116 | 117/2Mộc | 218Thủy |
| 319Thủy | 420Thổ | 521Thổ | 622Hỏa | 723Hỏa | 824Mộc | 925Mộc |
| 1026Thủy | 1127Thủy | 1228Kim | 1329Kim | 1430Hỏa | 151/3Hỏa | 162Mộc |
| 173Mộc | 184Thổ | 195Thổ | 206Kim | 217Kim | 228Hỏa | 239Hỏa |
| 2410Thủy | 2511Thủy | 2612Thổ | 2713Thổ | 2814Kim | 2915Kim | 3016Mộc |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 4/2056 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 17/2 Bính Tý đến 16/3 Bính Tý
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 15/4
- Rằm (15 âm lịch)
- 29/4
- Tiết khí mới
- Thanh minh (5/4), Cốc vũ (20/4)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Giỗ Tổ Hùng Vương (24/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →