Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 4, 2078
Tháng 4/2078 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 19/2 Mậu Tuất đến 19/3 Mậu Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4, 2078
Tháng 2, 3 âm lịch · năm Mậu Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2815 | 2916 | 3017 | 3118 | 119/2Thổ | 220Thổ | 321Kim |
| 422Kim | 523Mộc | 624Mộc | 725Thủy | 826Thủy | 927Thổ | 1028Thổ |
| 1129Hỏa | 121/3Hỏa | 132Mộc | 143Mộc | 154Thủy | 165Thủy | 176Kim |
| 187Kim | 198Hỏa | 209Hỏa | 2110Mộc | 2211Mộc | 2312Thổ | 2413Thổ |
| 2514Kim | 2615Kim | 2716Hỏa | 2817Hỏa | 2918Thủy | 3019Thủy | 120/3 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 4/2078 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 19/2 Mậu Tuất đến 19/3 Mậu Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 12/4
- Rằm (15 âm lịch)
- 26/4
- Tiết khí mới
- Thanh minh (5/4), Cốc vũ (20/4)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Giỗ Tổ Hùng Vương (21/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →