Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 4, 2083
Tháng 4/2083 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 15/2 Quý Mão đến 14/3 Quý Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4, 2083
Tháng 2, 3 âm lịch · năm Quý Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2912 | 3013 | 3114 | 115/2Hỏa | 216Hỏa | 317Thủy | 418Thủy |
| 519Thổ | 620Thổ | 721Kim | 822Kim | 923Mộc | 1024Mộc | 1125Thủy |
| 1226Thủy | 1327Thổ | 1428Thổ | 1529Hỏa | 1630Hỏa | 171/3Mộc | 182Mộc |
| 193Thủy | 204Thủy | 215Kim | 226Kim | 237Hỏa | 248Hỏa | 259Mộc |
| 2610Mộc | 2711Thổ | 2812Thổ | 2913Kim | 3014Kim | 115/3 | 216 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 4/2083 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 15/2 Quý Mão đến 14/3 Quý Mão
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 17/4
- Rằm (15 âm lịch)
- 1/4
- Tiết khí mới
- Thanh minh (5/4), Cốc vũ (21/4)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Giỗ Tổ Hùng Vương (26/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →