Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 4, 2089
Tháng 4/2089 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 21/2 Kỷ Dậu đến 20/3 Kỷ Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4, 2089
Tháng 2, 3 âm lịch · năm Kỷ Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2817 | 2918 | 3019 | 3120 | 121/2Thủy | 222Thủy | 323Thổ |
| 424Thổ | 525Kim | 626Kim | 727Mộc | 828Mộc | 929Thủy | 1030Thủy |
| 111/3Thổ | 122Thổ | 133Hỏa | 144Hỏa | 155Mộc | 166Mộc | 177Thủy |
| 188Thủy | 199Kim | 2010Kim | 2111Hỏa | 2212Hỏa | 2313Mộc | 2414Mộc |
| 2515Thổ | 2616Thổ | 2717Kim | 2818Kim | 2919Hỏa | 3020Hỏa | 121/3 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 4/2089 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 21/2 Kỷ Dậu đến 20/3 Kỷ Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 11/4
- Rằm (15 âm lịch)
- 25/4
- Tiết khí mới
- Thanh minh (5/4), Cốc vũ (20/4)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Giỗ Tổ Hùng Vương (20/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →