Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 4, 2092
Tháng 4/2092 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 25/2 Nhâm Tý đến 24/3 Nhâm Tý. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4, 2092
Tháng 2, 3 âm lịch · năm Nhâm Tý
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3124 | 125/2Thủy | 226Thủy | 327Kim | 428Kim | 529Hỏa | 630Hỏa |
| 71/3Mộc | 82Mộc | 93Thổ | 104Thổ | 115Kim | 126Kim | 137Hỏa |
| 148Hỏa | 159Thủy | 1610Thủy | 1711Thổ | 1812Thổ | 1913Kim | 2014Kim |
| 2115Mộc | 2216Mộc | 2317Thủy | 2418Thủy | 2519Thổ | 2620Thổ | 2721Hỏa |
| 2822Hỏa | 2923Mộc | 3024Mộc | 125/3 | 226 | 327 | 428 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 4/2092 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 25/2 Nhâm Tý đến 24/3 Nhâm Tý
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 7/4
- Rằm (15 âm lịch)
- 21/4
- Tiết khí mới
- Thanh minh (5/4), Cốc vũ (20/4)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Giỗ Tổ Hùng Vương (16/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →