Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 4, 2099
Tháng 4/2099 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 11/2 nhuận Kỷ Mùi đến 11/3 Kỷ Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4, 2099
Tháng 2 nhuận, 3 âm lịch · năm Kỷ Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 309 | 3110 | 111/2NMộc | 212Mộc | 313Thổ | 414Thổ | 515Kim |
| 616Kim | 717Hỏa | 818Hỏa | 919Thủy | 1020Thủy | 1121Thổ | 1222Thổ |
| 1323Kim | 1424Kim | 1525Mộc | 1626Mộc | 1727Thủy | 1828Thủy | 1929Thổ |
| 201/3Thổ | 212Hỏa | 223Hỏa | 234Mộc | 245Mộc | 256Thủy | 267Thủy |
| 278Kim | 289Kim | 2910Hỏa | 3011Hỏa | 112/3 | 213 | 314 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 4/2099 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/2 nhuận Kỷ Mùi đến 11/3 Kỷ Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/4
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/4
- Tiết khí mới
- Thanh minh (5/4), Cốc vũ (21/4)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Giỗ Tổ Hùng Vương (29/4), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →