Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 1906
Tháng 5/1906 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 9/4 Bính Ngọ đến 9/4 nhuận Bính Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 1906
Tháng 4, 4 nhuận âm lịch · năm Bính Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 308 | 19/4Hỏa | 210Thủy | 311Thủy | 412Thổ | 513Thổ | 614Kim |
| 715Kim | 816Mộc | 917Mộc | 1018Thủy | 1119Thủy | 1220Thổ | 1321Thổ |
| 1422Hỏa | 1523Hỏa | 1624Mộc | 1725Mộc | 1826Thủy | 1927Thủy | 2028Kim |
| 2129Kim | 2230Hỏa | 231/4NHỏa | 242Mộc | 253Mộc | 264Thổ | 275Thổ |
| 286Kim | 297Kim | 308Hỏa | 319Hỏa | 110/4N | 211 | 312 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/1906 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 9/4 Bính Ngọ đến 9/4 nhuận Bính Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 23/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 7/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (7/5), Tiểu mãn (23/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →