Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 1927
Tháng 5/1927 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 1/4 Đinh Mão đến 1/5 Đinh Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 1927
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Đinh Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2524 | 2625 | 2726 | 2827 | 2928 | 3029 | 11/4Kim |
| 22Hỏa | 33Hỏa | 44Mộc | 55Mộc | 66Thổ | 77Thổ | 88Kim |
| 99Kim | 1010Hỏa | 1111Hỏa | 1212Thủy | 1313Thủy | 1414Thổ | 1515Thổ |
| 1616Kim | 1717Kim | 1818Mộc | 1919Mộc | 2020Thủy | 2121Thủy | 2222Thổ |
| 2323Thổ | 2424Hỏa | 2525Hỏa | 2626Mộc | 2727Mộc | 2828Thủy | 2929Thủy |
| 3030Kim | 311/5Kim | 12/5 | 23 | 34 | 45 | 56 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/1927 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 1/4 Đinh Mão đến 1/5 Đinh Mão
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 1/5, 31/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 15/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (7/5), Tiểu mãn (23/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →