Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5, 1928

Tháng 5/1928 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 12/3 Mậu Thìn đến 13/4 Mậu Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 5, 1928

Tháng 3, 4 âm lịch · năm Mậu Thìn

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 5, năm 1928; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
3011112/3Thổ213Kim314Kim415Hỏa516Hỏa617Thủy
718Thủy819Thổ920Thổ1021Kim1122Kim1223Mộc1324Mộc
1425Thủy1526Thủy1627Thổ1728Thổ1829Hỏa191/4Hỏa202Mộc
213Mộc224Thủy235Thủy246Kim257Kim268Hỏa279Hỏa
2810Mộc2911Mộc3012Thổ3113Thổ114/4215316
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 5/1928 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
12/3 Mậu Thìn đến 13/4 Mậu Thìn
Ngày hoàng đạo
16/31 ngày
Mùng 1 âm lịch
19/5
Rằm (15 âm lịch)
4/5
Tiết khí mới
Lập hạ (7/5), Tiểu mãn (22/5)
Ngày lễ, tiết lệ
Ngày Quốc tế Lao động (1/5)

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.