Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 1938
Tháng 5/1938 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 2/4 Mậu Dần đến 3/5 Mậu Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 1938
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Mậu Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2525 | 2626 | 2727 | 2828 | 2929 | 301/4 | 12/4Thủy |
| 23Kim | 34Kim | 45Hỏa | 56Hỏa | 67Mộc | 78Mộc | 89Thổ |
| 910Thổ | 1011Kim | 1112Kim | 1213Hỏa | 1314Hỏa | 1415Thủy | 1516Thủy |
| 1617Thổ | 1718Thổ | 1819Kim | 1920Kim | 2021Mộc | 2122Mộc | 2223Thủy |
| 2324Thủy | 2425Thổ | 2526Thổ | 2627Hỏa | 2728Hỏa | 2829Mộc | 291/5Mộc |
| 302Thủy | 313Thủy | 14/5 | 25 | 36 | 47 | 58 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/1938 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 2/4 Mậu Dần đến 3/5 Mậu Dần
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 29/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 14/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (7/5), Tiểu mãn (23/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →