Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 1967
Tháng 5/1967 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 22/3 Đinh Mùi đến 23/4 Đinh Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 1967
Tháng 3, 4 âm lịch · năm Đinh Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 122/3Kim | 223Hỏa | 324Hỏa | 425Mộc | 526Mộc | 627Thổ | 728Thổ |
| 829Kim | 91/4Kim | 102Hỏa | 113Hỏa | 124Thủy | 135Thủy | 146Thổ |
| 157Thổ | 168Kim | 179Kim | 1810Mộc | 1911Mộc | 2012Thủy | 2113Thủy |
| 2214Thổ | 2315Thổ | 2416Hỏa | 2517Hỏa | 2618Mộc | 2719Mộc | 2820Thủy |
| 2921Thủy | 3022Kim | 3123Kim | 124/4 | 225 | 326 | 427 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/1967 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 22/3 Đinh Mùi đến 23/4 Đinh Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 9/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 23/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (7/5), Tiểu mãn (23/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →